Phương án được phát triển theo hướng nhà phố hiện đại, hình khối gọn, mặt tiền sử dụng mảng đặc – rỗng rõ ràng. Mặt bằng 2 tầng ưu tiên công năng cho gia đình đông thành viên nhưng vẫn giữ được phòng thờ riêng, một phòng ngủ tầng 1 và ba phòng ngủ tầng 2.

Hồ sơ thiết kế cho thấy đây không chỉ là một phương án phối cảnh mà là một bộ hồ sơ kỹ thuật tương đối đầy đủ,
gồm kiến trúc, kết cấu, điện và cấp – thoát nước. Phần kiến trúc có phối cảnh, mặt bằng nội thất,
mặt bằng tường xây, mặt đứng – mặt cắt, chi tiết cửa, lát sàn và trần.
Vì vậy, phương án có thể phân tích khá rõ từ hình thức mặt tiền đến cách tổ chức không gian bên trong.
nhà phố 2 tầng, kích thước trục khoảng 14,165m × 8m;
tầng 1 gồm phòng thờ 12m², phòng khách + bếp 26,5m²,
phòng ngủ 01 diện tích 19m² và WC 01 diện tích 3,6m²;
tầng 2 có 3 phòng ngủ diện tích 16,3m², 20m² và 19m² cùng 2 WC riêng.
1. Tổng quan công trình
2. Kiến trúc mặt tiền hiện đại, gọn và có chiều sâu
Mặt tiền công trình được thiết kế theo ngôn ngữ hiện đại.
Kiến trúc sư hạn chế các chi tiết trang trí nhỏ và tập trung vào hình khối,
tỷ lệ mảng đặc – rỗng cùng sự tương phản giữa vật liệu.
Tầng 1 sử dụng mảng ốp màu xám kết hợp hệ cửa kính lớn.
Phần chân công trình vì vậy có cảm giác chắc chắn nhưng vẫn giữ được độ mở cần thiết.
Ở tầng 2, mảng tường sáng kết hợp ban công kính và phần mái đua phẳng.
Cách xử lý này tạo bóng đổ tự nhiên, giúp mặt tiền có chiều sâu hơn.

3. Mặt bằng tầng 1: phòng thờ, sinh hoạt chung và 1 phòng ngủ
Tầng 1 được tổ chức theo hướng ưu tiên nhu cầu sử dụng hằng ngày.
Phòng khách và khu bếp – ăn liên thông,
trong khi phòng thờ và phòng ngủ được tách thành các không gian riêng.

Phòng khách + bếp 26,5m²
Khu phòng khách và bếp được bố trí liên thông.
Sofa nằm gần lối vào, bàn ăn ở giữa và khu bếp chạy dọc phía trong.
Cách sắp xếp này hạn chế hành lang thừa và tăng tính kết nối giữa các thành viên.
Phòng thờ 12m²
Phòng thờ được bố trí độc lập tại tầng 1.
Việc tách riêng khỏi khu bếp và phòng khách giúp không gian này giữ được sự yên tĩnh và trang nghiêm.
Phòng ngủ 01 – 19m²
Phòng ngủ tầng 1 có diện tích khoảng 19m².
Đây là phương án phù hợp với gia đình có người lớn tuổi hoặc muốn bố trí một phòng ngủ chính ở tầng dưới.
WC 01 – 3,6m² và khu cầu thang
WC 01 được bố trí gần cầu thang.
Lõi cầu thang nằm gần trung tâm nhà, giúp kết nối các khu chức năng thuận tiện hơn
và giảm độ dài của các lối đi.
Phòng thờ – 12m²
Không gian độc lập, tách khỏi khu bếp và phòng khách.
Khách + bếp – 26,5m²
Không gian mở, giảm hành lang và tăng tính kết nối.
Phòng ngủ 01 – 19m²
Phù hợp cho người lớn tuổi hoặc phòng ngủ chính.
WC 01 – 3,6m²
Bố trí gần lõi giao thông, thuận lợi khi sử dụng.
4. Mặt bằng tầng 2: 3 phòng ngủ và 2 WC
Tầng 2 được dành phần lớn cho khu nghỉ ngơi.
Ba phòng ngủ được bố trí quanh lõi cầu thang,
giúp các thành viên tiếp cận phòng và khu vệ sinh thuận tiện.
Mặt bằng bố trí nội thất tầng 2
Phòng ngủ 02 – 16,3m²
Diện tích 16,3m² đủ để bố trí giường, tủ quần áo và các đồ nội thất cơ bản.
Phòng ngủ 03 – 20m²
Đây là phòng ngủ lớn nhất tại tầng 2.
Diện tích 20m² cho phép bố trí thêm bàn làm việc hoặc bàn trang điểm mà vẫn giữ lối đi rộng.
Phòng ngủ 04 – 19m²
Phòng ngủ 04 có diện tích khoảng 19m²,
phù hợp cho phòng con hoặc thành viên cần không gian sử dụng độc lập.
Hai khu vệ sinh 5,8m² và 5,7m²
Tầng 2 có hai WC riêng, giúp giảm tình trạng phải chờ đợi khi nhiều thành viên cùng sử dụng.
5. Tổ chức giao thông trong nhà
Cầu thang được đặt gần trung tâm mặt bằng.
Vị trí này giúp rút ngắn khoảng di chuyển và chia không gian thành các khu chức năng rõ ràng.
Tại tầng 1, lõi cầu thang nằm giữa khu sinh hoạt chung và phòng ngủ.
Tại tầng 2, từ vị trí này có thể tiếp cận nhanh cả ba phòng ngủ và hai khu vệ sinh.
Nhờ vậy, giao thông trong nhà tương đối ngắn và không phải đi xuyên qua các phòng riêng.
6. Ánh sáng, thông gió và mảng xanh
Công trình sử dụng nhiều cửa kính lớn ở mặt tiền và các cửa sổ ở mặt bên.
Giải pháp này giúp tăng khả năng lấy sáng tự nhiên và hỗ trợ thông gió cho các phòng.
Cây xanh được đưa vào khu sân, ban công và lõi cầu thang.
Những khoảng xanh này vừa tạo điểm nhìn mềm mại,
vừa giúp giảm cảm giác bí và khô cứng của kiến trúc nhà phố.
7. Phân tích mặt đứng

Mặt đứng thể hiện tỷ lệ hai tầng, hệ cửa lớn và các dải ngang đặc trưng của kiến trúc hiện đại.
Mặt đứng có tỷ lệ hai tầng cân đối.
Các mảng cửa lớn và dải ngang rõ ràng giúp ngôi nhà trông gọn,
hiện đại và có chiều sâu hơn.
Kiến trúc không sử dụng nhiều phào chỉ.
Thay vào đó, hình thức được tạo bởi tỷ lệ tường, cửa, ban công và mái đua.
Cách xử lý này phù hợp với phong cách hiện đại và thuận tiện cho việc bảo trì lâu dài.
8. Hồ sơ kỹ thuật
Hồ sơ công trình không chỉ có phần kiến trúc mà còn có kết cấu,
điện, điều hòa – thông gió và cấp – thoát nước.
Đây là cơ sở để triển khai thi công đồng bộ hơn ngoài thực tế.
khi các bộ môn được triển khai đồng bộ,
đội thi công có cơ sở rõ hơn để xác định vị trí tường, cửa, kết cấu,
ổ cắm, chiếu sáng, điều hòa và đường ống.
Điều này giúp giảm các thay đổi phát sinh tại công trường.
9. Mẫu nhà này phù hợp với ai?
- Gia đình cần 4 phòng ngủ.
- Gia đình có người lớn tuổi và muốn có phòng ngủ ở tầng 1.
- Gia chủ cần phòng thờ riêng.
- Người yêu thích nhà phố hiện đại, mái bằng.
- Gia đình ưu tiên phòng ngủ rộng và riêng tư.
- Gia chủ muốn tăng ánh sáng tự nhiên và mảng xanh trong nhà.
10. Giá trị của phương án thiết kế
Phương án nhà chị Nhàn cho thấy một ngôi nhà 2 tầng vẫn có thể đáp ứng tốt nhu cầu của gia đình nhiều thành viên nếu công năng được tổ chức hợp lý ngay từ giai đoạn thiết kế.
Điểm mạnh của thiết kế nằm ở việc phân khu rõ ràng, có phòng ngủ tầng 1, phòng thờ riêng, ba phòng ngủ rộng tại tầng 2 và hệ giao thông tập trung quanh lõi cầu thang.
Hình thức bên ngoài hiện đại nhưng không quá cầu kỳ, phù hợp với nhu cầu sử dụng lâu dài.
